ground floor

/'graund'flɔ:/
danh từ
  1. tầng dưới cùng

Idioms

  • to get in on the ground_floor
    (thông tục) được kết nạp làm cổ đông cùng với những điều kiện như người sáng lập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "ground floor"

ground floor
A family enters the building on the ground floor.